hất hàm

hất hàm

Anh ta chỉ hất hàm ra hiệu cho tôi đi theo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cử động hàm một cách nhanh, mạnh hướng lên trên: Hành động nâng cằm lên một cách đột ngột, thường để ra hiệu, gọi ai đó hoặc biểu thị thái độ.
    • Tỏ thái độ khinh bỉ, không tôn trọng hoặc ra lệnh một cách trịch thượng: Cử chỉ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường, hách dịch hoặc thiếu lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta chỉ hất hàm ra hiệu cho tôi đi theo. (Anh ta chỉ nâng cằm ra hiệu cho tôi đi theo.)
    • Đừng hất hàm với người lớn tuổi như thế, thật lễ! (Đừng làm cử chỉ khinh bỉ với người lớn tuổi như thế, thật lễ!)
    • Tên cai ngục hất hàm bảo nhân vào trong phòng. (Tên cai ngục ra hiệu bằng cách nâng cằm bảo nhân vào trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hất hàm hỏi": Hỏi một cách cộc lốc, thiếu thiện chí, kèm theo cử chỉ hất hàm.
    • Hắn hất hàm hỏi: "Mày đến đây làm ?" (Hắn hỏi một cách trịch thượng: "Mày đến đây làm ?")
  • "hất hàm ra lệnh": Ra lệnh một cách hách dịch, kèm theo điệu bộ khinh người.
    • Người quản lý hất hàm ra lệnh cho nhân viên đi lấy đồ. (Người quản lý ra lệnh một cách hách dịch cho nhân viên đi lấy đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hất (động từ): Động tác đẩy, ném, văng một vật đó đi bằng một động tác nhanh mạnh từ dưới lên hoặc ra phía trước.
    • Hất nước, hất tung, hất hỏi.
  • Cái hất hàm (danh từ): Hành động, cử chỉ hất hàm.
    • Một cái hất hàm đầy khinh bỉ. (Một cử chỉ hất hàm đầy khinh bỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẩy hàm: Cử động hàm (thường nhẹ hơn có thể không mang sắc thái khinh bỉ mạnh như "hất hàm").
  • Ngước cằm: Nâng cằm lên (có thể để nhìn hoặc tỏ vẻ kiêu ngạo, nhưng không nhất thiết một cử chỉ ra hiệu).
Từ trái nghĩa
  • Cúi đầu: Hạ thấp đầu xuống, biểu thị sự kính trọng, nhún nhường.
  • Khẽ gật: Gật đầu nhẹ một cách lịch sự để đồng ý hoặc chào hỏi.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Hất hàm" một cử chỉ, động tác mang tính chất thô lỗ, thiếu tôn trọng. thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thể hiện sự bất bình đẳng, khinh thường hoặc giận dữ. Cần tránh sử dụng cử chỉ này trong giao tiếp thông thường.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn nói, miêu tả hành động nhân vật trong văn học, hoặc khi kể lại một sự việc với thái độ phê phán.